挽回
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "挽回" (wǎnhuí) mang nghĩa "cứu vãn", kết hợp bởi 挽 (wǎn - vãn): "kéo" + 回 (huí - hồi): "về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挽: Đưa bàn tay mạnh mẽ (扌) kéo người bạn thoát khỏi cảnh hiểm nguy (免) để kịp thời níu giữ và cứu vãn tình thế (挽). • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 挽回
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vãn hồi, cứu vãn, lấy lại, gỡ gạc, bù đắp, hàn gắn.
Ví dụ (5)
为了挽回面子,他不得不承认错误。
Để lấy lại thể diện, anh ấy buộc phải thừa nhận sai lầm.
In order to save face, he had no choice but to admit his mistake.
这笔生意失败了,造成了无法挽回的损失。
Vụ làm ăn này thất bại rồi, gây ra tổn thất không thể cứu vãn (gỡ gạc).
The deal failed, causing irreparable losses.
他试图挽回这段破裂的婚姻。
Anh ấy cố gắng hàn gắn (cứu vãn) cuộc hôn nhân tan vỡ này.
He tried to save his broken marriage.
我们要采取措施,挽回不良影响。
Chúng ta phải áp dụng biện pháp để khắc phục (vãn hồi) những ảnh hưởng xấu.
We must take measures to remedy the negative impact.
失去的时间是无法挽回的。
Thời gian đã mất đi thì không thể nào lấy lại được.
Lost time can never be recovered.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây