脱俗
—
Gợi nhớ
Từ "脱俗" (tuō sú) mang nghĩa "thoát tục, thanh cao, không dung tục", kết hợp bởi 脱 (tuō - thoát): "Cởi bỏ" + 俗 (sú - tục): "tục lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脱: Cơ thể (月) trút bỏ lớp áo cũ bên ngoài để đổi lấy (兑) sự nhẹ nhàng, thanh thoát chính là cởi ra, thoát khỏi (脱). • Chữ 俗: Những con người (亻) cùng chung sống lâu đời trong một thung lũng (谷) hình thành nên nếp sống bình dân và phong tục, tục lệ (俗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 脱俗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:thoát tục, thanh cao, không dung tục
Ví dụ (3)
这幅画意境深远,超凡脱俗。
Ý cảnh của bức tranh này sâu xa, siêu phàm thoát tục.
This painting has a profound artistic conception and transcends the ordinary.
她的气质高雅脱俗,在人群中格外引人注目。
Khí chất của cô ấy cao sang thoát tục, vô cùng nổi bật trong đám đông.
Her temperament is elegant and refined, making her stand out in a crowd.
这首乐曲旋律优美,具有一种脱俗的意境。
Giai điệu của bản nhạc này tuyệt đẹp, mang một ý cảnh thanh tao thoát tục.
This piece of music has a beautiful melody and an ethereal, refined mood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây