ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
脱俗
tuō sú
thoát tục, thanh cao, không dung tục
Hán việt: thoát tục
—

Gợi nhớ

Từ "脱俗" (tuō sú) mang nghĩa "thoát tục, thanh cao, không dung tục", kết hợp bởi 脱 (tuō - thoát): "Cởi bỏ" + 俗 (sú - tục): "tục lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脱: Cơ thể (月) trút bỏ lớp áo cũ bên ngoài để đổi lấy (兑) sự nhẹ nhàng, thanh thoát chính là cởi ra, thoát khỏi (脱). • Chữ 俗: Những con người (亻) cùng chung sống lâu đời trong một thung lũng (谷) hình thành nên nếp sống bình dân và phong tục, tục lệ (俗).

Thành phần cấu tạo

脱俗
tuō sú
thoát tục, thanh cao, không dung tục
脱
tuō • thoát
Cởi bỏ
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
兑
Giản thể từ 兌
Hình người vui vẻ trao đổi (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
俗
sú • tục
tục lệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
谷
Cốc
Thung lũng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:thoát tục, thanh cao, không dung tục
Ví dụ (3)
zhè这fú幅huà画yìjìng意境shēnyuǎn深远,chāofántuōsú超凡脱俗。
Ý cảnh của bức tranh này sâu xa, siêu phàm thoát tục.
This painting has a profound artistic conception and transcends the ordinary.
tā她de的qìzhì气质gāoyǎ高雅tuōsú脱俗,zài在rénqún人群zhōng中géwài格外yǐnrénzhùmù引人注目。
Khí chất của cô ấy cao sang thoát tục, vô cùng nổi bật trong đám đông.
Her temperament is elegant and refined, making her stand out in a crowd.
zhè这shǒu首yuèqǔ乐曲xuánlǜ旋律yōuměi优美,jùyǒu具有yì一zhǒng种tuōsú脱俗de的yìjìng意境。
Giai điệu của bản nhạc này tuyệt đẹp, mang một ý cảnh thanh tao thoát tục.
This piece of music has a beautiful melody and an ethereal, refined mood.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây