徒增
—
Gợi nhớ
Từ "徒增" (tú zēng) mang nghĩa "chỉ làm tăng thêm, chỉ tổ làm tăng thêm", kết hợp bởi 徒 (tú - đồ): "học trò" + 增 (zēng - tăng): "tăng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 徒: Bước chân (彳) bền bỉ chạy theo (走) thầy trên đường xa là người học trò, đồ đệ đi bộ tầm sư học đạo (徒). • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 徒增
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chỉ làm tăng thêm, chỉ tổ làm tăng thêm
Ví dụ (3)
你的过分担忧只会徒增烦恼。
Sự lo lắng thái quá của bạn chỉ tổ làm tăng thêm phiền não.
Your excessive worry will only needlessly add to your troubles.
解释得太多反而徒增误会。
Giải thích quá nhiều ngược lại chỉ làm tăng thêm hiểu lầm một cách vô ích.
Explaining too much will only create more misunderstandings in vain.
乱发脾气除了徒增矛盾,解决不了任何问题。
Nổi giận vô cớ ngoài việc chỉ làm tăng thêm mâu thuẫn ra thì chẳng giải quyết được vấn đề gì.
Losing your temper needlessly only adds to the conflict and doesn't solve any problems.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây