ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
突袭
tú xí
tấn công bất ngờ, tập kích, đột kích
Hán việt: đột tập
—

Gợi nhớ

Từ "突袭" (tú xí) mang nghĩa "tấn công bất ngờ, tập kích, đột kích", kết hợp bởi 突 (tū - đột): "đột ngột" + 袭 (xí - tập): "tấn công". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 突: Chú chó săn (犬) bất ngờ phóng vọt từ trong hang sâu (穴) ra ngoài khiến mọi người giật mình, biểu thị sự đột ngột, bứt phá và đột phá (突). • Chữ 袭: Khoác bộ y phục (衣) ẩn mình rồi bất ngờ lao xuống nhanh như rồng bay (龙) để mở cuộc tấn công, đột kích bất ngờ (袭).

Thành phần cấu tạo

突袭
tú xí
tấn công bất ngờ, tập kích, đột kích
突
tū • đột
đột ngột
穴
Bộ Huyệt
Hang (phía trên)
犬
Bộ Khuyển
Chó (phía dưới)
袭
xí • tập
tấn công
龙
Bộ Long (giản thể)
Con rồng (phía trên)
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tấn công bất ngờ, tập kích, đột kích
Ví dụ (3)
tèzhǒngbùduì特种部队zài在shēnyè深夜tūxí突袭le了dírén敌人de的zhǐhuībù指挥部。
Lực lượng đặc nhiệm đã đột kích vào bộ chỉ huy của quân địch trong đêm khuya.
Special forces launched a surprise raid on the enemy's headquarters late at night.
jǐngfāng警方duì对shèxián涉嫌jùdǔ聚赌de的chǎngsuǒ场所jìnxíng进行le了tūxí突袭jiǎnchá检查。
Cảnh sát đã tiến hành kiểm tra đột xuất các địa điểm nghi ngờ tụ tập cờ bạc.
The police conducted a surprise raid and inspection on the premises suspected of hosting gambling.
zhè这chǎng场bàoyǔ暴雨xiàngshì像是yí一cì次dàzìrán大自然de的tūxí突袭,ràng让rén人cùbùjífáng猝不及防。
Cơn mưa lớn này giống như một cuộc tập kích của tự nhiên, khiến con người ta không kịp đề phòng.
This torrential rain was like a sudden raid by nature, catching people completely off guard.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây