突袭
—
Gợi nhớ
Từ "突袭" (tú xí) mang nghĩa "tấn công bất ngờ, tập kích, đột kích", kết hợp bởi 突 (tū - đột): "đột ngột" + 袭 (xí - tập): "tấn công". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 突: Chú chó săn (犬) bất ngờ phóng vọt từ trong hang sâu (穴) ra ngoài khiến mọi người giật mình, biểu thị sự đột ngột, bứt phá và đột phá (突). • Chữ 袭: Khoác bộ y phục (衣) ẩn mình rồi bất ngờ lao xuống nhanh như rồng bay (龙) để mở cuộc tấn công, đột kích bất ngờ (袭).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 突袭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tấn công bất ngờ, tập kích, đột kích
Ví dụ (3)
特种部队在深夜突袭了敌人的指挥部。
Lực lượng đặc nhiệm đã đột kích vào bộ chỉ huy của quân địch trong đêm khuya.
Special forces launched a surprise raid on the enemy's headquarters late at night.
警方对涉嫌聚赌的场所进行了突袭检查。
Cảnh sát đã tiến hành kiểm tra đột xuất các địa điểm nghi ngờ tụ tập cờ bạc.
The police conducted a surprise raid and inspection on the premises suspected of hosting gambling.
这场暴雨像是一次大自然的突袭,让人猝不及防。
Cơn mưa lớn này giống như một cuộc tập kích của tự nhiên, khiến con người ta không kịp đề phòng.
This torrential rain was like a sudden raid by nature, catching people completely off guard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây