抄袭
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "抄袭" (chāoxí) mang nghĩa "đạo văn, sao chép không chính đáng", kết hợp bởi 抄 (chāo - sao): "Sao chép" + 袭 (xí - tập): "tấn công". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抄: Dùng bàn tay (扌) lấy đi một phần nhỏ (少) hoặc ghi lại từng dòng chữ từ bản gốc gọi là sao chép (抄). • Chữ 袭: Khoác bộ y phục (衣) ẩn mình rồi bất ngờ lao xuống nhanh như rồng bay (龙) để mở cuộc tấn công, đột kích bất ngờ (袭).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 抄袭
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đạo văn, sao chép không chính đáng
Ví dụ (5)
他的新小说被指控抄袭了另一位作家的作品。
Cuốn tiểu thuyết mới của anh ấy bị cáo buộc là đạo văn tác phẩm của một tác giả khác.
His new novel was accused of plagiarizing another writer's work.
我们严禁任何形式的抄袭行为。
Chúng tôi nghiêm cấm mọi hình thức đạo văn.
We strictly prohibit plagiarism in any form.
抄袭是严重的学术不端行为。
Đạo văn là một hành vi sai trái nghiêm trọng trong học thuật.
Plagiarism is a serious form of academic misconduct.
她因为抄袭论文被取消了学位。
Cô ấy đã bị tước bằng cấp vì đạo văn luận văn.
She had her degree revoked for plagiarizing her thesis.
不要盲目抄袭别人的设计,你需要有自己的创新。
Đừng sao chép thiết kế của người khác một cách mù quáng, bạn cần có sự đổi mới của riêng mình.
Don't blindly copy someone else's design; you need to have your own innovations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây