世袭
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "世袭" (shìxí) mang nghĩa "cha truyền con nối, kế thừa theo dòng họ", kết hợp bởi 世 (shì - thế): "thế giới" + 袭 (xí - tập): "tấn công". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世). • Chữ 袭: Khoác bộ y phục (衣) ẩn mình rồi bất ngờ lao xuống nhanh như rồng bay (龙) để mở cuộc tấn công, đột kích bất ngờ (袭).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 世袭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:cha truyền con nối, kế thừa theo dòng họ
Ví dụ (5)
王位是世袭的。
Ngôi vua là cha truyền con nối.
The throne is hereditary.
在古代,很多爵位都是世袭的。
Thời cổ đại, rất nhiều tước vị đều là thế tập (cha truyền con nối).
In ancient times, many titles of nobility were hereditary.
这项特权不是世袭的。
Đặc quyền này không phải là cha truyền con nối.
This privilege is not hereditary.
他放弃了世袭的财产。
Anh ấy đã từ bỏ tài sản thế tập.
He gave up his hereditary property.
世袭制度在现代社会已经很少见了。
Chế độ cha truyền con nối trong xã hội hiện đại đã rất hiếm thấy rồi.
Hereditary systems are rare in modern society.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây