抄写
—
Gợi nhớ
Từ "抄写" (chāoxiě) mang nghĩa "chép (bằng tay)", kết hợp bởi 抄 (chāo - sao): "Sao chép" + 写 (xiě - tả): "viết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抄: Dùng bàn tay (扌) lấy đi một phần nhỏ (少) hoặc ghi lại từng dòng chữ từ bản gốc gọi là sao chép (抄). • Chữ 写: Ngồi dưới mái nhà (冖) đặt bút ghi lại từng dòng chữ để trao gửi (与) cho người khác chính là hành động viết, chép (写).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抄写
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chép (bằng tay)
Ví dụ (3)
请把生词抄写三遍。
Hãy chép từ mới ba lần.
Please copy the new words three times.
抄写课文可以帮助记忆汉字。
Chép bài khóa có thể giúp ghi nhớ chữ Hán.
Copying the text can help memorize Chinese characters.
他认真抄写老师写在黑板上的句子。
Anh ấy nghiêm túc chép câu giáo viên viết trên bảng.
He carefully copied the sentences the teacher wrote on the blackboard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây