ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
沿袭
yánxí
Kế thừa, làm theo lề lối cũ
Hán việt: diên tập
—

Gợi nhớ

Từ "沿袭" (yánxí) mang nghĩa "Kế thừa, làm theo lề lối cũ", kết hợp bởi 沿 (yán - diên): "Dọc theo" + 袭 (xí - tập): "tấn công". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沿: Dòng nước suối (氵) cứ thế uốn lượn chảy xuôi theo thung lũng (㕣) không đổi hướng, mang nghĩa men theo, dọc theo (沿). • Chữ 袭: Khoác bộ y phục (衣) ẩn mình rồi bất ngờ lao xuống nhanh như rồng bay (龙) để mở cuộc tấn công, đột kích bất ngờ (袭).

Thành phần cấu tạo

沿袭
yánxí
Kế thừa, làm theo lề lối cũ
沿
yán • diên
Dọc theo
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
㕣
Diên
Theo / âm đọc (bên phải)
袭
xí • tập
tấn công
龙
Bộ Long (giản thể)
Con rồng (phía trên)
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Kế thừa, làm theo lề lối cũ
Ví dụ (3)
zhè这gè个jiérì节日lǐ里de的yìxiē一些gǔlǎo古老yíshì仪式bèi被yánxí沿袭zhìjīn至今。
Một số nghi lễ cổ xưa trong ngày lễ này vẫn được kế thừa cho đến ngày nay.
Some ancient rituals of this festival have been passed down to this day.
wǒmen我们bù不yīnggāi应该mángmù盲目de地yánxí沿袭jiùyǒu旧有de的zhìdù制度。
Chúng ta không nên kế thừa các chế độ cũ một cách mù quáng.
We should not blindly follow old systems.
xǔduō许多xuéxiào学校yīrán依然yánxí沿袭zhe着chuántǒng传统de的jiàoxué教学fāngfǎ方法。
Nhiều trường học vẫn tiếp tục áp dụng phương pháp giảng dạy truyền thống.
Many schools still follow traditional teaching methods.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây