沿岸
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "沿岸" (yán'àn) mang nghĩa "dọc bờ, ven bờ", kết hợp bởi 沿 (yán - diên): "Dọc theo" + 岸 (àn - ngạn): "bờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沿: Dòng nước suối (氵) cứ thế uốn lượn chảy xuôi theo thung lũng (㕣) không đổi hướng, mang nghĩa men theo, dọc theo (沿). • Chữ 岸: Vách (厂) núi (山) dựng đứng bên sông, nơi đất khô (干) tiếp giáp nước, bờ (岸).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 沿岸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dọc bờ, ven bờ
Ví dụ (5)
很多沿岸城市都面临着海平面上升的威胁。
Nhiều thành phố ven bờ đang đối mặt với mối đe dọa từ mực nước biển dâng cao.
Many coastal cities are facing the threat of rising sea levels.
我们沿着河流沿岸散步,风景非常优美。
Chúng tôi đi dạo dọc bờ sông, phong cảnh vô cùng tươi đẹp.
We took a walk along the riverbank, and the scenery was very beautiful.
太平洋沿岸的国家经常发生地震。
Các quốc gia ven bờ Thái Bình Dương thường xuyên xảy ra động đất.
Countries along the Pacific coast frequently experience earthquakes.
政府计划大力发展沿岸地区的旅游业。
Chính phủ lên kế hoạch phát triển mạnh mẽ ngành du lịch của khu vực ven bờ.
The government plans to vigorously develop tourism in the coastal areas.
渔民们在湖泊沿岸建立了一个小村庄。
Những người ngư dân đã lập nên một ngôi làng nhỏ dọc bờ hồ.
The fishermen built a small village along the lakeshore.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây