两岸
—
Gợi nhớ
Từ "两岸" (liǎng'àn) mang nghĩa "hai bờ; hai bên bờ", kết hợp bởi 两 (liǎng - lưỡng): "hai (dùng cho số lượng" + 岸 (àn - ngạn): "bờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 两: Bên dưới thanh ngang (一) và trong khung (冂) có đôi người (人) đứng sóng đôi cân xứng, dùng khi đếm số lượng hai, đôi (两). • Chữ 岸: Vách (厂) núi (山) dựng đứng bên sông, nơi đất khô (干) tiếp giáp nước, bờ (岸).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hai bờ; hai bên bờ
Ví dụ (3)
河两岸种满了树。
Hai bờ sông trồng đầy cây.
Both banks of the river are planted with trees.
两岸人民有很多交流。
Người dân hai bên có nhiều trao đổi.
There is a lot of exchange between the people on both sides.
湖两岸的风景很美。
Phong cảnh hai bờ hồ rất đẹp.
The scenery on both shores of the lake is very beautiful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây