沿海
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "沿海" (yánhǎi) mang nghĩa "ven biển", kết hợp bởi 沿 (yán - diên): "Dọc theo" + 海 (hǎi - hải): "Biển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沿: Dòng nước suối (氵) cứ thế uốn lượn chảy xuôi theo thung lũng (㕣) không đổi hướng, mang nghĩa men theo, dọc theo (沿). • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 沿海
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:ven biển, duyên hải, dọc bờ biển.
Ví dụ (5)
中国的沿海城市经济非常发达。
Các thành phố ven biển của Trung Quốc kinh tế vô cùng phát triển.
China's coastal cities are economically very developed.
台风将在今晚登陆沿海地区。
Bão sẽ đổ bộ vào khu vực duyên hải tối nay.
The typhoon will make landfall in the coastal areas tonight.
我们计划去沿海一带旅游。
Chúng tôi dự định đi du lịch ở dải ven biển.
We plan to travel along the coast.
沿海的渔民主要靠捕鱼为生。
Ngư dân vùng ven biển chủ yếu sống bằng nghề đánh cá.
Coastal fishermen mainly make a living by fishing.
这里是沿海开放港口之一。
Đây là một trong những cảng mở cửa vùng duyên hải.
This is one of the open coastal ports.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây