岸上
—
Gợi nhớ
Từ "岸上" (ànshàng) mang nghĩa "trên bờ", kết hợp bởi 岸 (àn - ngạn): "bờ" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 岸: Vách (厂) núi (山) dựng đứng bên sông, nơi đất khô (干) tiếp giáp nước, bờ (岸). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 岸上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trên bờ
Ví dụ (3)
船靠近岸上。
Thuyền tiến sát bờ.
The boat approached the shore.
孩子们在岸上等父母。
Bọn trẻ đợi cha mẹ trên bờ.
The children waited for their parents on the shore.
岸上有很多游客。
Trên bờ có rất nhiều du khách.
There are many tourists on the shore.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây