ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
岸上
ànshàng
trên bờ
Hán việt: ngạn thượng
—

Gợi nhớ

Từ "岸上" (ànshàng) mang nghĩa "trên bờ", kết hợp bởi 岸 (àn - ngạn): "bờ" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 岸: Vách (厂) núi (山) dựng đứng bên sông, nơi đất khô (干) tiếp giáp nước, bờ (岸). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).

Thành phần cấu tạo

岸上
ànshàng
trên bờ
岸
àn • ngạn
bờ
山
Bộ Sơn
Núi (phía trên)
厂
Bộ Hán
Vách (phía giữa)
干
Can
Khô / âm đọc (phía dưới)
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:trên bờ
Ví dụ (3)
chuán船kàojìn靠近ànshàng岸上。
Thuyền tiến sát bờ.
The boat approached the shore.
háizi孩子men们zài在ànshàng岸上děng等fùmǔ父母。
Bọn trẻ đợi cha mẹ trên bờ.
The children waited for their parents on the shore.
ànshàng岸上yǒu有hěn很duō多yóukè游客。
Trên bờ có rất nhiều du khách.
There are many tourists on the shore.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây