沿线
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "沿线" (yánxiàn) mang nghĩa "dọc tuyến, ven tuyến đường", kết hợp bởi 沿 (yán - diên): "Dọc theo" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沿: Dòng nước suối (氵) cứ thế uốn lượn chảy xuôi theo thung lũng (㕣) không đổi hướng, mang nghĩa men theo, dọc theo (沿). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 沿线
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dọc tuyến, ven tuyến đường
Ví dụ (5)
铁路沿线的风景非常美丽。
Phong cảnh dọc tuyến đường sắt rất đẹp.
The scenery along the railway line is very beautiful.
政府计划改善公路沿线的环境。
Chính phủ lên kế hoạch cải thiện môi trường ven tuyến đường bộ.
The government plans to improve the environment along the highway.
这条高铁带动了沿线经济的发展。
Tuyến đường sắt cao tốc này đã thúc đẩy sự phát triển kinh tế dọc tuyến.
This high-speed railway has driven economic development along its route.
警察在河道沿线进行了全面巡查。
Cảnh sát đã tiến hành tuần tra toàn diện dọc tuyến sông.
The police carried out a thorough patrol along the river.
“一带一路”倡议促进了沿线国家的合作。
Sáng kiến "Vành đai và Con đường" đã thúc đẩy sự hợp tác của các quốc gia dọc tuyến.
The Belt and Road Initiative has promoted cooperation among the countries along its routes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây