ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
沿线
yánxiàn
dọc tuyến, ven tuyến đường
Hán việt: diên tuyến
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "沿线" (yánxiàn) mang nghĩa "dọc tuyến, ven tuyến đường", kết hợp bởi 沿 (yán - diên): "Dọc theo" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沿: Dòng nước suối (氵) cứ thế uốn lượn chảy xuôi theo thung lũng (㕣) không đổi hướng, mang nghĩa men theo, dọc theo (沿). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).

Thành phần cấu tạo

沿线
yánxiàn
dọc tuyến, ven tuyến đường
沿
yán • diên
Dọc theo
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
㕣
Diên
Theo / âm đọc (bên phải)
线
xiàn • tuyến
dây
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:dọc tuyến, ven tuyến đường
Ví dụ (5)
tiělù铁路yánxiàn沿线de的fēngjǐng风景fēicháng非常měilì美丽。
Phong cảnh dọc tuyến đường sắt rất đẹp.
The scenery along the railway line is very beautiful.
zhèngfǔ政府jìhuà计划gǎishàn改善gōnglù公路yánxiàn沿线de的huánjìng环境。
Chính phủ lên kế hoạch cải thiện môi trường ven tuyến đường bộ.
The government plans to improve the environment along the highway.
zhè这tiáo条gāotiě高铁dàidòng带动le了yánxiàn沿线jīngjì经济de的fāzhǎn发展。
Tuyến đường sắt cao tốc này đã thúc đẩy sự phát triển kinh tế dọc tuyến.
This high-speed railway has driven economic development along its route.
jǐngchá警察zài在hédào河道yánxiàn沿线jìnxíng进行le了quánmiàn全面xúnchá巡查。
Cảnh sát đã tiến hành tuần tra toàn diện dọc tuyến sông.
The police carried out a thorough patrol along the river.
“yídài一带yīlù一路”chàngyì倡议cùjìn促进le了yánxiàn沿线guójiā国家de的hézuò合作。
Sáng kiến "Vành đai và Con đường" đã thúc đẩy sự hợp tác của các quốc gia dọc tuyến.
The Belt and Road Initiative has promoted cooperation among the countries along its routes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây