空袭
—
Gợi nhớ
Từ "空袭" (kōng xí) mang nghĩa "cuộc không kích", kết hợp bởi 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 袭 (xí - tập): "tấn công". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 袭: Khoác bộ y phục (衣) ẩn mình rồi bất ngờ lao xuống nhanh như rồng bay (龙) để mở cuộc tấn công, đột kích bất ngờ (袭).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 空袭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cuộc không kích
Ví dụ (3)
战争期间,市民们随时准备躲避空袭。
Trong thời gian chiến tranh, người dân thành phố luôn sẵn sàng tránh né các cuộc không kích.
During the war, citizens were always ready to take cover from air raids.
敌军的飞机在夜间空袭了这座城市。
Máy bay quân địch đã oanh tạc thành phố này trong đêm.
Enemy aircraft launched a night air raid on the city.
听到空袭警报,大家立刻向防空洞撤离。
Nghe thấy còi báo động không kích, mọi người lập tức sơ tán đến hầm trú ẩn.
Upon hearing the air-raid siren, everyone immediately evacuated to the air-raid shelter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây