ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
空袭
kōng xí
cuộc không kích
Hán việt: không tập
—

Gợi nhớ

Từ "空袭" (kōng xí) mang nghĩa "cuộc không kích", kết hợp bởi 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 袭 (xí - tập): "tấn công". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 袭: Khoác bộ y phục (衣) ẩn mình rồi bất ngờ lao xuống nhanh như rồng bay (龙) để mở cuộc tấn công, đột kích bất ngờ (袭).

Thành phần cấu tạo

空袭
kōng xí
cuộc không kích
空
kōng / kòng • không
trống
穴
Bộ Huyệt
Hang, lỗ (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc / âm đọc (phía dưới)
袭
xí • tập
tấn công
龙
Bộ Long (giản thể)
Con rồng (phía trên)
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cuộc không kích
Ví dụ (3)
zhànzhēng战争qījiān期间,shìmín市民men们suíshí随时zhǔnbèi准备duǒbì躲避kōngxí空袭。
Trong thời gian chiến tranh, người dân thành phố luôn sẵn sàng tránh né các cuộc không kích.
During the war, citizens were always ready to take cover from air raids.
díjūn敌军de的fēijī飞机zài在yèjiān夜间kōngxí空袭le了zhè这zuò座chéngshì城市。
Máy bay quân địch đã oanh tạc thành phố này trong đêm.
Enemy aircraft launched a night air raid on the city.
tīngdào听到kōngxíjǐngbào空袭警报,dàjiā大家lìkè立刻xiàng向fángkōngdòng防空洞chèlí撤离。
Nghe thấy còi báo động không kích, mọi người lập tức sơ tán đến hầm trú ẩn.
Upon hearing the air-raid siren, everyone immediately evacuated to the air-raid shelter.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây