ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
沿用
yányòng
tiếp tục sử dụng, dùng theo lệ cũ
Hán việt: diên dụng
—

Gợi nhớ

Từ "沿用" (yányòng) mang nghĩa "tiếp tục sử dụng, dùng theo lệ cũ", kết hợp bởi 沿 (yán - diên): "Dọc theo" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沿: Dòng nước suối (氵) cứ thế uốn lượn chảy xuôi theo thung lũng (㕣) không đổi hướng, mang nghĩa men theo, dọc theo (沿). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).

Thành phần cấu tạo

沿用
yányòng
tiếp tục sử dụng, dùng theo lệ cũ
沿
yán • diên
Dọc theo
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
㕣
Diên
Theo / âm đọc (bên phải)
用
yòng • dụng
dùng
用
Bộ Dụng
Hình cái thùng gỗ có ngăn bên trong

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tiếp tục sử dụng, dùng theo lệ cũ
Ví dụ (3)
xǔduō许多chuántǒng传统jiérì节日yīrán依然yányòng沿用zhe着gǔlǎo古老de的yíshì仪式。
Nhiều lễ hội truyền thống vẫn tiếp tục sử dụng các nghi thức cổ xưa.
Many traditional festivals still continue to use ancient rituals.
yīyuàn医院juédìng决定jìxù继续yányòng沿用zhè这tào套xíngzhīyǒuxiào行之有效de的guǎnlǐ管理bànfǎ办法。
Bệnh viện quyết định tiếp tục áp dụng phương pháp quản lý hiệu quả này.
The hospital decided to continue using this effective management method.
zhè这gè个pǐnpái品牌yányòng沿用le了jǐshí几十nián年qián前de的shèjì设计fēnggé风格。
Thương hiệu này kế thừa phong cách thiết kế từ vài thập kỷ trước.
This brand has carried on the design style from decades ago.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây