天方夜谭
—
Gợi nhớ
Từ "天方夜谭" (tiān fāng yè tán) mang nghĩa "chuyện nghìn lẻ một đêm, chuyện hoang đường", kết hợp bởi 天 (tiān - thiên): "ngày" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 夜 (yè - dạ): "đêm" + 谭 (tán - đàm): "bàn luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 夜: Dưới mái nhà (亠), con người (亻) nghỉ ngơi khi bóng trăng chiều tà (夕) hiện lên, báo hiệu màn đêm đã buông xuống (夜). • Chữ 谭: Những lời nói (讠) bàn bạc sâu sắc và lan tỏa rộng rãi (覃) tạo nên cuộc bàn luận sôi nổi, cũng là họ Đàm (谭).
Thành phần cấu tạo
天方夜谭
chuyện nghìn lẻ một đêm, chuyện hoang đường
天
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)
方
方
Bộ Phương
Hình hai thuyền buộc song song
夜
亠
Bộ Đầu
Mái che (phía trên)
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
夕
Bộ Tịch
Chiều tối (nằm bên phải dưới)
谭
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
覃
Chữ Đàm
Sâu rộng, lan tỏa / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 天方夜谭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:chuyện nghìn lẻ một đêm, chuyện hoang đường
Ví dụ (3)
在古代人看来,人能在天上飞简直是天方夜谭。
Trong mắt người cổ đại, con người có thể bay trên trời quả thực là chuyện viển vông hoang đường.
To ancient people, the idea that humans could fly in the sky was sheer fantasy.
他说他能在一天内学会一门外语,这真是天方夜谭。
Anh ta nói anh ta có thể học xong một ngoại ngữ trong một ngày, đây đúng là chuyện nghìn lẻ một đêm.
He says he can learn a foreign language in a single day, which is a complete pipe dream.
如果不付出努力就想取得成功,那只能是天方夜谭。
Nếu không bỏ ra nỗ lực mà muốn gặt hái thành công thì đó chỉ là chuyện viển vông không tưởng.
Expecting to achieve success without putting in any effort is nothing more than wishful thinking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây