讨伐
—
Gợi nhớ
Từ "讨伐" (tǎo fā) mang nghĩa "chinh phạt, hỏi tội", kết hợp bởi 讨 (tǎo - thảo): "xin" + 伐 (fá - phạt): "chặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 讨: Dùng lời nói (讠) phân tích kỹ lưỡng theo từng tấc (寸) chuẩn mực để cùng nhau bàn bạc, thảo luận hoặc đòi hỏi (讨). • Chữ 伐: Người chiến sĩ (亻) cầm thanh kích dài (戈) ra trận tấn công kẻ địch hoặc đốn hạ cây rừng gọi là chinh phạt, chặt cây (伐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 讨伐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chinh phạt, hỏi tội
Ví dụ (3)
诸侯们联合起来,起兵讨伐残暴的统治者。
Các chư hầu liên minh lại, dấy binh chinh phạt kẻ thống trị tàn bạo.
The feudal lords united and raised troops to wage a punitive expedition against the brutal ruler.
这家企业的欺诈行为遭到了网民们的一致讨伐。
Hành vi lừa đảo của doanh nghiệp này đã bị cư dân mạng đồng thanh lên án chỉ trích.
The fraudulent behavior of this enterprise met with unanimous condemnation from netizens.
历史小说中有很多关于君王出征讨伐叛军的精彩描写。
Trong tiểu thuyết lịch sử có nhiều miêu tả đặc sắc về việc quân vương xuất chinh dẹp loạn quân phản nghịch.
Historical novels contain many vivid descriptions of monarchs marching out on punitive campaigns against rebel forces.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây