探访
—
Gợi nhớ
Từ "探访" (tàn fǎng) mang nghĩa "thăm nom, thăm viếng", kết hợp bởi 探 (tàn - thám): "thăm dò" + 访 (fǎng - phỏng): "thăm viếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 探: Vươn dài cánh tay (扌) luồn sâu vào tận hang tối dưới gốc cây (木) để dò tìm, thăm dò và khám phá (探). • Chữ 访: Dùng lời nói lịch sự (讠) hỏi han khắp bốn phương (方) để tìm đến tận nhà bạn hiền trò chuyện chính là đi thăm viếng, hỏi thăm (访).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 探访
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thăm nom, thăm viếng
Ví dụ (3)
志愿者们定期去敬老院探访孤寡老人。
Các tình nguyện viên định kỳ đến viện dưỡng lão để thăm hỏi những người già neo đơn.
Volunteers regularly visit the nursing home to call on lonely elderly people.
记者前往受灾地区,探访当地村民的重建生活。
Phóng viên đi đến vùng chịu thiên tai để tìm hiểu về cuộc sống tái thiết của người dân địa phương.
Reporters went to the disaster-stricken area to visit local villagers and learn about their rebuilding efforts.
这位作家曾多次探访深山,寻找创作灵感。
Nhà văn này đã nhiều lần đi sâu vào núi rừng để tìm kiếm cảm hứng sáng tác.
This writer has visited the deep mountains many times in search of creative inspiration.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây