所向无敌
—
Gợi nhớ
Từ "所向无敌" (suǒ xiàng wú dí) mang nghĩa "bất khả chiến bại", kết hợp bởi 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 向 (xiàng - hướng): "hướng về" + 无 (wú - vô): "không có" + 敌 (dí - địch): "Kẻ thù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 向: Dưới mái nhà (丿) có trổ một ô cửa sổ (口) nhìn thẳng ra khoảng sân phía trước, biểu thị phương hướng đang ngoảnh mặt, hướng về (向). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 敌: Kẻ dùng cái lưỡi sắc bén (舌) vừa buông lời chia rẽ vừa vung gậy đánh trả (攵) chính là kẻ thù (敌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 所向无敌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:bất khả chiến bại
Ví dụ (3)
这支军队训练有素,在战场上所向无敌。
Đội quân này được huấn luyện bài bản, trên chiến trường bất khả chiến bại.
This army is well-trained and invincible on the battlefield.
在这届比赛中,他以所向无敌的姿态夺得了冠军。
Trong giải đấu lần này, anh ấy đã đoạt được chức vô địch với tư thế không đối thủ nào cản nổi.
In this tournament, he won the championship in invincible fashion.
团结的力量可以让我们在困难面前所向无敌。
Sức mạnh của sự đoàn kết có thể giúp chúng ta bất khả chiến bại trước khó khăn.
The power of unity can make us unstoppable in the face of difficulties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây