松林
—
Gợi nhớ
Từ "松林" (sōng lín) mang nghĩa "rừng thông", kết hợp bởi 松 (sōng - tùng): "cây thông" + 林 (lín - lâm): "rừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 松: Loài cây gỗ (木) vươn cao hiên ngang như bậc trượng phu (公) giữa sương tuyết mùa đông chính là cây thông (松). • Chữ 林: Hai thân cây gỗ (木) mọc vươn cành đan vào nhau bên sườn đồi tạo thành một khu rừng xanh mát (林).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 松林
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:rừng thông
Ví dụ (3)
我们在清晨漫步穿过那片茂密的松林。
Chúng tôi đi dạo xuyên qua cánh rừng thông rậm rạp đó vào buổi sáng sớm.
We strolled through that dense pine forest in the early morning.
风吹过松林,发出阵阵如波涛般的声音。
Gió thổi qua rừng thông, tạo ra những âm thanh rì rào như tiếng sóng vỗ.
The wind blew through the pine forest, making waves of sound like surging billows.
松林里空气清新,非常适合徒步旅行。
Không khí trong rừng thông rất trong lành, vô cùng thích hợp cho việc đi bộ đường dài.
The air in the pine forest is fresh, making it very suitable for hiking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây