ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
受阻
shòu zǔ
bị cản trở, gặp trở ngại
Hán việt: thụ trở
—

Gợi nhớ

Từ "受阻" (shòu zǔ) mang nghĩa "bị cản trở, gặp trở ngại", kết hợp bởi 受 (shòu - thụ): "nhận" + 阻 (zǔ - trở): "Chặn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 阻: Trước mặt có dải gò đất cao (阝) lại thêm những tảng đá xếp chồng lên nhau (且) chắn ngang lối đi nhằm ngăn chặn, cản trở (阻).

Thành phần cấu tạo

受阻
shòu zǔ
bị cản trở, gặp trở ngại
受
shòu • thụ
nhận
爫
Trảo (biến thể)
Bàn tay trên (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Che phủ (ở giữa)
又
Bộ Hựu
Bàn tay dưới (phía dưới)
阻
zǔ • trở
Chặn
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
且
Thả
Và / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:bị cản trở, gặp trở ngại
Ví dụ (3)
yóuyú由于bàofēngyǔ暴风雨,hángbān航班zài在qǐfēi起飞shí时shòuzǔ受阻。
Do bão lớn, chuyến bay đã bị cản trở khi cất cánh.
Due to the storm, the flight was delayed at takeoff.
gōngsī公司de的gǎigé改革jìhuà计划yīnwèi因为zījīn资金bùzú不足ér而shòuzǔ受阻。
Kế hoạch cải tổ của công ty bị cản trở vì thiếu vốn.
The company's reform plan was hindered by insufficient funds.
dàolù道路shīgōng施工dǎozhì导致qiánfāng前方de的jiāotōng交通shòuzǔ受阻。
Việc thi công đường sá dẫn đến giao thông phía trước bị cản trở.
Road construction caused traffic ahead to be blocked.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây