受阻
—
Gợi nhớ
Từ "受阻" (shòu zǔ) mang nghĩa "bị cản trở, gặp trở ngại", kết hợp bởi 受 (shòu - thụ): "nhận" + 阻 (zǔ - trở): "Chặn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 阻: Trước mặt có dải gò đất cao (阝) lại thêm những tảng đá xếp chồng lên nhau (且) chắn ngang lối đi nhằm ngăn chặn, cản trở (阻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 受阻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bị cản trở, gặp trở ngại
Ví dụ (3)
由于暴风雨,航班在起飞时受阻。
Do bão lớn, chuyến bay đã bị cản trở khi cất cánh.
Due to the storm, the flight was delayed at takeoff.
公司的改革计划因为资金不足而受阻。
Kế hoạch cải tổ của công ty bị cản trở vì thiếu vốn.
The company's reform plan was hindered by insufficient funds.
道路施工导致前方的交通受阻。
Việc thi công đường sá dẫn đến giao thông phía trước bị cản trở.
Road construction caused traffic ahead to be blocked.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây