视若无睹
—
Gợi nhớ
Từ "视若无睹" (shì ruò wú dǔ) mang nghĩa "nhắm mắt làm ngơ", kết hợp bởi 视 (shì - thị): "nhìn" + 若 (ruò - nhược): "nếu như" + 无 (wú - vô): "không có" + 睹 (dǔ - đổ): "Nhìn thấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视). • Chữ 若: Tay phải (右) hái từng ngọn cỏ non (艹) vừa chọn lựa vừa tự hỏi nếu như, dường như mọi thứ đều thuận theo tự nhiên (若). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 睹: Đôi mắt (目) của người đứng xem (者) trực tiếp nhìn rõ toàn bộ sự việc, tận mắt chứng kiến và trông thấy (睹).
Thành phần cấu tạo
视若无睹
nhắm mắt làm ngơ
视
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)
若
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
右
Hữu
Phải / âm đọc (phía dưới)
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
睹
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)
者
Giả
Người, kẻ / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 视若无睹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:nhắm mắt làm ngơ
Ví dụ (3)
面对不公的事情,我们不能视若无睹。
Đối mặt với những sự việc bất công, chúng ta không thể nhắm mắt làm ngơ.
We cannot turn a blind eye in the face of injustice.
他对墙上的禁止吸烟标志视若无睹。
Anh ta làm ngơ trước biển báo cấm hút thuốc treo trên tường.
He completely ignored the no-smoking sign on the wall.
很多路人对倒在地上的老人视若无睹,实在令人心寒。
Rất nhiều người qua đường làm ngơ trước cụ già bị ngã trên đất, thật khiến người ta xót xa.
Many passersby turned a blind eye to the elderly person lying on the ground, which was truly chilling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây