市郊
—
Gợi nhớ
Từ "市郊" (shì jiāo) mang nghĩa "ngoại ô", kết hợp bởi 市 (shì - thị): "Thành phố" + 郊 (jiāo - giao): "ngoại ô". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 市: Dưới mái lều che rộng rãi (亠), người dân mang khăn vải và hàng hóa (巾) ra trao đổi tấp nập tạo nên khu chợ, thành phố (市). • Chữ 郊: Vùng đất rộng (阝) nằm ở nơi giao nhau (交) giữa chốn kinh thành nhộn nhịp và đồng quê yên ả, gọi là vùng ven đô, ngoại ô (郊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 市郊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ngoại ô
Ví dụ (3)
虽然位于市郊,但这里的空气非常清新。
Mặc dù nằm ở ngoại ô thành phố, không khí ở đây rất trong lành.
Although it is located in the suburbs, the air here is very fresh.
很多在市区工作的人选择住在市郊。
Rất nhiều người làm việc ở nội thành chọn sống ở vùng ngoại ô.
Many people who work in the city center choose to live in the suburbs.
我们周末去市郊的农场采摘草莓。
Cuối tuần chúng tôi đến trang trại ở ngoại ô để hái dâu tây.
We went to a farm on the outskirts of the city over the weekend to pick strawberries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây