事半功倍
—
Gợi nhớ
Từ "事半功倍" (shì bàn gōng bèi) mang nghĩa "Nhận được kết quả gấp đôi với một nửa nỗ lực", kết hợp bởi 事 (shì - sự): "việc" + 半 (bàn - bán): "một nửa" + 功 (gōng - công): "Thành tựu" + 倍 (bèi - bội): "lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 半: Hai nét chấm phẩy (丷) bổ đôi hình con trâu (牛) ngay chính giữa thành hai phần bằng nhau, biểu thị một nửa, phân nửa (半). • Chữ 功: Người thợ dồn hết sức lực (力) vào công việc (工) rèn giũa mỗi ngày ắt sẽ gặt hái được công lao, thành tựu (功). • Chữ 倍: Khi một người (亻) đứng tách đôi (咅) thêm người nữa cùng chung sức thì năng suất sẽ tăng gấp nhiều lần, tạo nên bội số (倍).
Thành phần cấu tạo
事半功倍
Nhận được kết quả gấp đôi với một nửa nỗ lực
事
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi ghi chép (ở giữa)
彐
Kệ (biến thể)
Bàn tay cầm bút (phía dưới)
半
丷
Hai chấm
Hai phần chia đôi (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Con bò (phía dưới)
功
工
Bộ Công
Công việc (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
倍
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
咅
Bồi
Phân phối / âm đọc (nằm bên phải)
Phân tích từ 事半功倍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Nhận được kết quả gấp đôi với một nửa nỗ lực
Ví dụ (3)
掌握了正确的学习方法,就能事半功倍。
Nắm vững phương pháp học tập đúng đắn thì sẽ đạt được hiệu quả gấp đôi với một nửa nỗ lực.
By mastering the right study methods, you can achieve twice the result with half the effort.
现代化的工具让我们的工作事半功倍。
Công cụ hiện đại hóa giúp công việc của chúng ta đạt hiệu quả cao hơn với ít công sức hơn.
Modern tools allow us to get twice the work done with half the effort.
团队的默契配合使得这个项目事半功倍。
Sự phối hợp ăn ý của đội ngũ giúp dự án này đạt được hiệu quả vượt trội.
The team's seamless coordination made the project twice as effective with half the effort.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây