始祖
—
Gợi nhớ
Từ "始祖" (shǐ zǔ) mang nghĩa "tổ tiên", kết hợp bởi 始 (shǐ - thủy): "bắt đầu" + 祖 (zǔ - tổ): "Tổ tiên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 始: Người phụ nữ (女) mang thai mầm sống mới trong bụng với niềm vui tươi (台) mở ra sự khởi đầu, bắt đầu (始). • Chữ 祖: Trước bàn thờ thần linh (礻), con cháu thành kính dâng lễ vật lên tấm bia đá (且) để tưởng nhớ ông bà tổ tiên (祖).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tổ tiên
Ví dụ (3)
炎黄二帝被公认为中华民族的始祖。
Hai vị hoàng đế Viêm Đế và Hoàng Đế được công nhận là thủy tổ của dân tộc Trung Hoa.
Emperors Yan and Huang are universally recognized as the primogenitors of the Chinese nation.
蔡伦发明了造纸术,被后世尊为造纸业的始祖。
Thái Luân phát minh ra kỹ thuật làm giấy, được hậu thế tôn vinh là thủy tổ của ngành làm giấy.
Cai Lun invented papermaking and was revered by later generations as the founder of the papermaking industry.
这种古老的鸟类是现代所有鸟类的始祖。
Loài chim cổ đại này là tổ tiên ban đầu của tất cả các loài chim hiện đại.
This ancient bird species is the earliest ancestor of all modern birds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây