自始至终
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "自始至终" (zìshǐ-zhìzhōng) mang nghĩa "từ đầu đến cuối, suốt từ đầu đến cuối", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 始 (shǐ - thủy): "bắt đầu" + 至 (zhì - chí): "Đến" + 终 (zhōng - chung): "kết thúc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 始: Người phụ nữ (女) mang thai mầm sống mới trong bụng với niềm vui tươi (台) mở ra sự khởi đầu, bắt đầu (始). • Chữ 至: Hình mũi tên bay đến cắm xuống mặt đất tới đích, đi từ xa đến nơi cần đến, đến (至). • Chữ 终: Sợi tơ dài (纟) kéo đến tận những ngày giá lạnh cuối mùa đông (冬) rồi thắt nút lại, báo hiệu sự kết thúc, chấm dứt (终).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 自始至终
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:từ đầu đến cuối, suốt từ đầu đến cuối
Ví dụ (5)
他自始至终保持沉默。
Anh ấy giữ im lặng từ đầu đến cuối.
He remained silent from beginning to end.
我自始至终都支持你的决定。
Suốt từ đầu đến cuối, tôi đều ủng hộ quyết định của bạn.
I supported your decision from beginning to end.
会议自始至终进行得很顺利。
Cuộc họp diễn ra rất suôn sẻ từ đầu đến cuối.
The meeting went smoothly from beginning to end.
她自始至终一句话也没说。
Cô ấy không nói một lời nào từ đầu đến cuối.
She did not say a single word from beginning to end.
这个问题自始至终都没有得到真正的解决。
Vấn đề này suốt từ đầu đến cuối đều chưa thực sự được giải quyết.
This problem was never truly resolved from beginning to end.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây