食指大动
—
Gợi nhớ
Từ "食指大动" (shí zhǐ dà dòng) mang nghĩa "cử động ngón trỏ", kết hợp bởi 食 (shí - thực): "thức ăn" + 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay" + 大 (dà - đại): "to" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食). • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:cử động ngón trỏ
Ví dụ (3)
看到桌上摆满的美味佳肴,真让人食指大动。
Nhìn thấy bàn bày đầy thức ăn ngon thế kia, thật khiến người ta phát thèm muốn ăn ngay.
Seeing the table laden with delicious dishes really whets one's appetite.
厨房里飘出烤肉的香味,路过的人都食指大动。
Trong bếp bay ra mùi thịt nướng thơm phức, những người đi ngang qua ai nấy đều phát thèm.
The aroma of roast meat wafted from the kitchen, making the mouths of passersby water.
这道色香味俱全的特色菜一端上来,大家便食指大动。
Món ăn đặc sản đầy đủ màu sắc hương vị này vừa bưng lên, mọi người đã thèm nhỏ dãi.
As soon as this specialty dish—perfect in color, aroma, and taste—was served, everyone's appetite was whetted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây