失序
—
Gợi nhớ
Từ "失序" (shī xù) mang nghĩa "không theo thứ tự", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 序 (xù - tự): "trật tự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 序: Dưới mái trường (广), thầy cô truyền trao (予) tri thức cho học trò theo từng bước lớp lang rõ ràng gọi là thứ tự, trật tự, lời tựa (序).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 失序
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:không theo thứ tự
Ví dụ (3)
灾难发生后,社会秩序一度陷入失序状态。
Sau khi thảm họa xảy ra, trật tự xã hội có lúc đã rơi vào trạng thái mất kiểm soát hỗn loạn.
After the disaster struck, social order briefly fell into a state of chaos.
现场由于缺乏组织而失序,观众拥挤不堪。
Hiện trường do thiếu sự tổ chức nên mất trật tự, khán giả chen lấn xô đẩy nhau.
Due to a lack of organization, the venue fell into disorder, with spectators crowding and pushing everywhere.
交通信号灯故障导致十字路口的交通严重失序。
Đèn tín hiệu giao thông gặp sự cố dẫn đến giao thông tại ngã tư bị mất trật tự nghiêm trọng.
A traffic light malfunction caused severe traffic disorder at the intersection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây