ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
失序
shī xù
không theo thứ tự
Hán việt: thất tự
—

Gợi nhớ

Từ "失序" (shī xù) mang nghĩa "không theo thứ tự", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 序 (xù - tự): "trật tự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 序: Dưới mái trường (广), thầy cô truyền trao (予) tri thức cho học trò theo từng bước lớp lang rõ ràng gọi là thứ tự, trật tự, lời tựa (序).

Thành phần cấu tạo

失序
shī xù
không theo thứ tự
失
shī • thất
Mất
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay
序
xù • tự
trật tự
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
予
Dư
Cho / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:không theo thứ tự
Ví dụ (3)
zāinàn灾难fāshēng发生hòu后,shèhuì社会zhìxù秩序yídù一度xiànrù陷入shīxù失序zhuàngtài状态。
Sau khi thảm họa xảy ra, trật tự xã hội có lúc đã rơi vào trạng thái mất kiểm soát hỗn loạn.
After the disaster struck, social order briefly fell into a state of chaos.
xiànchǎng现场yóuyú由于quēfá缺乏zǔzhī组织ér而shīxù失序,guānzhòng观众yōngjǐ拥挤bùkān不堪。
Hiện trường do thiếu sự tổ chức nên mất trật tự, khán giả chen lấn xô đẩy nhau.
Due to a lack of organization, the venue fell into disorder, with spectators crowding and pushing everywhere.
jiāotōng交通xìnhàodēng信号灯gùzhàng故障dǎozhì导致shízìlùkǒu十字路口de的jiāotōng交通yánzhòng严重shīxù失序。
Đèn tín hiệu giao thông gặp sự cố dẫn đến giao thông tại ngã tư bị mất trật tự nghiêm trọng.
A traffic light malfunction caused severe traffic disorder at the intersection.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây