盛怒
—
Gợi nhớ
Từ "盛怒" (shèng nù) mang nghĩa "cơn thịnh nộ", kết hợp bởi 盛 (shèng / chéng - thịnh): "thịnh vượng" + 怒 (nù - nộ): "Giận dữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盛: Mọi thành tựu tốt đẹp (成) được bày đầy ắp trong chiếc bát đĩa lớn (皿) thể hiện cảnh sung túc, thịnh vượng và chứa đựng đầy tràn (盛). • Chữ 怒: Khi người nô lệ (奴) bị áp bức quá mức khiến ngọn lửa trong tim (心) bùng lên dữ dội, đó là cơn thịnh nộ, giận dữ (怒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 盛怒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cơn thịnh nộ
Ví dụ (3)
他在盛怒之下摔碎了手中的杯子。
Trong cơn thịnh nộ, anh ta đã đập vỡ chiếc cốc trong tay.
In a fit of rage, he smashed the cup in his hand.
面对父亲的盛怒,他不敢说一句话。
Đối mặt với cơn giận dữ lôi đình của cha, anh không dám nói một lời.
Faced with his father's wrath, he didn't dare say a word.
盛怒时的决定往往是错误的,应该冷静下来。
Quyết định đưa ra lúc đang vô cùng tức giận thường là sai lầm, nên bình tĩnh lại.
Decisions made in a fit of anger are often wrong; one should calm down first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây