ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
胜利在望
shèng lì zài wàng
Chiến thắng đang ở trước mắt
Hán việt: thắng lợi tại vọng
—

Gợi nhớ

Từ "胜利在望" (shèng lì zài wàng) mang nghĩa "Chiến thắng đang ở trước mắt", kết hợp bởi 胜 (shèng - thắng): "chiến thắng" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 在 (zài - tại): "đang" + 望 (wàng - vọng): "Nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胜: Mang cơ bắp khỏe khoắn (月) tràn đầy sức sống (生) vượt qua mọi thử thách để giành lấy vinh quang và chiến thắng (胜). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在). • Chữ 望: Đứng như bậc quân vương (王) ngước nhìn vầng trăng sáng (月) nơi phương xa (亡) với tấm lòng tràn đầy mong ngóng và hy vọng (望).

Thành phần cấu tạo

胜利在望
shèng lì zài wàng
Chiến thắng đang ở trước mắt
胜
shèng • thắng
chiến thắng
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Cơ bắp, sức lực dẻo dai (bên trái)
生
Bộ Sinh
Sinh trưởng, vươn lên mạnh mẽ (bên phải)
利
lì • lợi
lợi ích
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
在
zài • tại
đang
土
Bộ Thổ
Đất (nằm phía dưới bên phải)
才
Tài
Mới, vừa, tài năng (nằm bên trái)
望
wàng • vọng
Nhìn
亡
Vong
Mất, chết, biến mất (bên trái)
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Cơ bắp, sức lực dẻo dai (bên trái)
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Chiến thắng đang ở trước mắt
Ví dụ (3)
jīngguò经过jiānkǔ艰苦de的nǔlì努力,wǒmen我们xiànzài现在shènglìzàiwàng胜利在望。
Sau những nỗ lực gian khổ, chiến thắng hiện đang ở ngay trước mắt chúng ta.
After arduous efforts, victory is now in sight for us.
mǎlāsōng马拉松xuǎnshǒu选手yǐjīng已经kàndào看到le了zhōngdiǎn终点xiàn线,shènglìzàiwàng胜利在望。
Vận động viên marathon đã nhìn thấy vạch đích, chiến thắng đã ở trong tầm mắt.
The marathon runner can already see the finish line; victory is in sight.
zhǐyào只要wǒmen我们jiānchí坚持xiàqù下去,shènglìzàiwàng胜利在望。
Chỉ cần chúng ta kiên trì đến cùng, chiến thắng sẽ ở trước mắt.
As long as we persevere, victory is within reach.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây