胜利在望
—
Gợi nhớ
Từ "胜利在望" (shèng lì zài wàng) mang nghĩa "Chiến thắng đang ở trước mắt", kết hợp bởi 胜 (shèng - thắng): "chiến thắng" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 在 (zài - tại): "đang" + 望 (wàng - vọng): "Nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胜: Mang cơ bắp khỏe khoắn (月) tràn đầy sức sống (生) vượt qua mọi thử thách để giành lấy vinh quang và chiến thắng (胜). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在). • Chữ 望: Đứng như bậc quân vương (王) ngước nhìn vầng trăng sáng (月) nơi phương xa (亡) với tấm lòng tràn đầy mong ngóng và hy vọng (望).
Thành phần cấu tạo
胜利在望
Chiến thắng đang ở trước mắt
胜
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Cơ bắp, sức lực dẻo dai (bên trái)
生
Bộ Sinh
Sinh trưởng, vươn lên mạnh mẽ (bên phải)
利
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
在
土
Bộ Thổ
Đất (nằm phía dưới bên phải)
才
Tài
Mới, vừa, tài năng (nằm bên trái)
望
亡
Vong
Mất, chết, biến mất (bên trái)
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Cơ bắp, sức lực dẻo dai (bên trái)
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Chiến thắng đang ở trước mắt
Ví dụ (3)
经过艰苦的努力,我们现在胜利在望。
Sau những nỗ lực gian khổ, chiến thắng hiện đang ở ngay trước mắt chúng ta.
After arduous efforts, victory is now in sight for us.
马拉松选手已经看到了终点线,胜利在望。
Vận động viên marathon đã nhìn thấy vạch đích, chiến thắng đã ở trong tầm mắt.
The marathon runner can already see the finish line; victory is in sight.
只要我们坚持下去,胜利在望。
Chỉ cần chúng ta kiên trì đến cùng, chiến thắng sẽ ở trước mắt.
As long as we persevere, victory is within reach.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây