ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
盛况
shèng kuàng
dịp trọng đại
Hán việt: thịnh huống
—

Gợi nhớ

Từ "盛况" (shèng kuàng) mang nghĩa "dịp trọng đại", kết hợp bởi 盛 (shèng / chéng - thịnh): "thịnh vượng" + 况 (kuàng - huống): "Tình huống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盛: Mọi thành tựu tốt đẹp (成) được bày đầy ắp trong chiếc bát đĩa lớn (皿) thể hiện cảnh sung túc, thịnh vượng và chứa đựng đầy tràn (盛). • Chữ 况: Giữa làn nước lạnh buốt (冫), người anh cả (兄) vẫn bình tĩnh quan sát xung quanh để nắm bắt rõ tình hình, tình huống (况).

Thành phần cấu tạo

盛况
shèng kuàng
dịp trọng đại
盛
shèng / chéng • thịnh
thịnh vượng
成
Thành
Thành / âm đọc (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)
况
kuàng • huống
Tình huống
冫
Bộ Băng
Nước đá (bên trái)
兄
Huynh
Anh / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:dịp trọng đại
Ví dụ (3)
zuówǎn昨晚de的yīnyuèhuì音乐会xīyǐn吸引le了shàngwàn上万míng名guānzhòng观众,shèngkuàngkōngqián盛况空前。
Buổi hòa nhạc tối qua thu hút hàng vạn khán giả, quang cảnh đông đúc hoành tráng chưa từng có.
Last night's concert attracted tens of thousands of spectators, a grand occasion on an unprecedented scale.
diànshì电视zhíbō直播le了zhè这cì次bólǎnhuì博览会de的kāimù开幕shèngkuàng盛况。
Truyền hình đã phát sóng trực tiếp quang cảnh khai mạc hoành tráng của hội chợ triển lãm lần này.
The grand opening ceremony of the expo was broadcast live on television.
měinián每年de的pōshuǐjié泼水节,jiētóu街头dōu都shì是yí一piàn片huānlè欢乐de的shèngkuàng盛况。
Lễ hội té nước hàng năm, trên đường phố đều là một quang cảnh ngày hội vui tươi náo nhiệt.
During the Water-Splashing Festival every year, the streets are a grand scene of joy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây