盛况
—
Gợi nhớ
Từ "盛况" (shèng kuàng) mang nghĩa "dịp trọng đại", kết hợp bởi 盛 (shèng / chéng - thịnh): "thịnh vượng" + 况 (kuàng - huống): "Tình huống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盛: Mọi thành tựu tốt đẹp (成) được bày đầy ắp trong chiếc bát đĩa lớn (皿) thể hiện cảnh sung túc, thịnh vượng và chứa đựng đầy tràn (盛). • Chữ 况: Giữa làn nước lạnh buốt (冫), người anh cả (兄) vẫn bình tĩnh quan sát xung quanh để nắm bắt rõ tình hình, tình huống (况).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 盛况
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dịp trọng đại
Ví dụ (3)
昨晚的音乐会吸引了上万名观众,盛况空前。
Buổi hòa nhạc tối qua thu hút hàng vạn khán giả, quang cảnh đông đúc hoành tráng chưa từng có.
Last night's concert attracted tens of thousands of spectators, a grand occasion on an unprecedented scale.
电视直播了这次博览会的开幕盛况。
Truyền hình đã phát sóng trực tiếp quang cảnh khai mạc hoành tráng của hội chợ triển lãm lần này.
The grand opening ceremony of the expo was broadcast live on television.
每年的泼水节,街头都是一片欢乐的盛况。
Lễ hội té nước hàng năm, trên đường phố đều là một quang cảnh ngày hội vui tươi náo nhiệt.
During the Water-Splashing Festival every year, the streets are a grand scene of joy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây