深植
—
Gợi nhớ
Từ "深植" (shēn zhí) mang nghĩa "Trồng sâu, ăn sâu bám rễ, khắc sâu", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 植 (zhí - thực): "Trồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 植: Người làm vườn đặt từng cây gỗ non (木) đứng thật ngay thẳng (直) xuống đất để trồng cây và gây dựng rừng xanh (植).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 深植
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Trồng sâu, ăn sâu bám rễ, khắc sâu
Ví dụ (3)
这种传统观念在当地人的心中深植。
Quan niệm truyền thống này đã ăn sâu vào tâm trí của người dân địa phương.
This traditional concept is deeply rooted in the hearts of the local people.
环保意识需要从小在孩子的心灵中深植。
Ý thức bảo vệ môi trường cần phải được khắc sâu vào tâm hồn của trẻ thơ từ nhỏ.
Environmental awareness needs to be deeply planted in children's minds from an early age.
只有将树苗深植,它才能抵御暴风雨。
Chỉ khi trồng cây non thật sâu xuống đất, nó mới có thể chống chọi được với bão táp.
Only by planting a sapling deep in the soil can it withstand storms.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây