ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
深植
shēn zhí
Trồng sâu, ăn sâu bám rễ, khắc sâu
Hán việt: thâm thực
—

Gợi nhớ

Từ "深植" (shēn zhí) mang nghĩa "Trồng sâu, ăn sâu bám rễ, khắc sâu", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 植 (zhí - thực): "Trồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 植: Người làm vườn đặt từng cây gỗ non (木) đứng thật ngay thẳng (直) xuống đất để trồng cây và gây dựng rừng xanh (植).

Thành phần cấu tạo

深植
shēn zhí
Trồng sâu, ăn sâu bám rễ, khắc sâu
深
shēn • thâm
đậm (màu sắc)
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
罙
Thâm
Sâu thẳm / âm đọc (nằm bên phải)
植
zhí • thực
Trồng
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
直
Trực
Thẳng, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Trồng sâu, ăn sâu bám rễ, khắc sâu
Ví dụ (3)
zhè这zhǒng种chuántǒng传统guānniàn观念zài在dāngdìrén当地人de的xīnzhōng心中shēn深zhí植。
Quan niệm truyền thống này đã ăn sâu vào tâm trí của người dân địa phương.
This traditional concept is deeply rooted in the hearts of the local people.
huánbǎo环保yìshí意识xūyào需要cóngxiǎo从小zài在háizi孩子de的xīnlíng心灵zhōng中shēn深zhí植。
Ý thức bảo vệ môi trường cần phải được khắc sâu vào tâm hồn của trẻ thơ từ nhỏ.
Environmental awareness needs to be deeply planted in children's minds from an early age.
zhǐyǒu只有jiāng将shùmiáo树苗shēn深zhí植,tā它cái才néng能dǐyù抵御bàofēngyǔ暴风雨。
Chỉ khi trồng cây non thật sâu xuống đất, nó mới có thể chống chọi được với bão táp.
Only by planting a sapling deep in the soil can it withstand storms.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây