ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
伸直
shēn zhí
làm thẳng, duỗi thẳng
Hán việt: thân trực
—

Gợi nhớ

Từ "伸直" (shēn zhí) mang nghĩa "làm thẳng, duỗi thẳng", kết hợp bởi 伸 (shēn - thân): "duỗi ra" + 直 (zhí - trực): "Thẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伸: Con người (亻) sau khi ngồi lâu liền vươn thẳng thân mình như nét sổ xuyên suốt (申) để kéo giãn gân cốt và duỗi ra, vươn ra (伸). • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直).

Thành phần cấu tạo

伸直
shēn zhí
làm thẳng, duỗi thẳng
伸
shēn • thân
duỗi ra
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
申
Thân
Trình bày / âm đọc (nằm bên phải)
直
zhí • trực
Thẳng
十
Bộ Thập
Mười (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:làm thẳng, duỗi thẳng
Ví dụ (3)
jiǔzuò久坐zhīhòu之后,tā他zhàn站qǐlái起来shēnzhí伸直le了shuāngtuǐ双腿。
Sau khi ngồi lâu, anh ấy đứng dậy duỗi thẳng đôi chân.
After sitting for a long time, he stood up and straightened his legs.
yīshēng医生ràng让wǒ我bǎ把shǒubì手臂shēnzhí伸直yǐ以fāngbiàn方便jiǎnchá检查。
Bác sĩ bảo tôi duỗi thẳng cánh tay để tiện cho việc kiểm tra.
The doctor asked me to straighten my arm to facilitate the examination.
zuò做yújiā瑜伽shí时,yào要bǎ把jí脊chuí椎jǐnliàng尽量shēnzhí伸直。
Khi tập yoga, cần phải cố gắng duỗi thẳng cột sống.
When doing yoga, you should straighten your spine as much as possible.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây