深锁
—
Gợi nhớ
Từ "深锁" (shēn suǒ) mang nghĩa "khóa sâu, khóa chặt, nhíu chặt", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 锁 (suǒ - tỏa): "Khóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 锁: Khối kim loại (钅) đúc kết từ những mảnh vỏ sò nhỏ (⺌ + 贝) dùng để bấm chặt cửa giữ gìn tài sản chính là cái khóa (锁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 深锁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:khóa sâu, khóa chặt, nhíu chặt
Ví dụ (3)
那座古老的城堡大门深锁,显得十分神秘。
Cánh cổng của tòa lâu đài cổ kính kia khóa chặt, trông vô cùng bí ẩn.
The main gate of that ancient castle was tightly locked, making it look very mysterious.
面对眼前的难题,他眉头深锁,一言不发。
Đối mặt với bài toán khó trước mắt, anh ấy nhíu chặt lông mày, không nói một lời.
Faced with the difficult problem before him, he furrowed his brow deeply and said nothing.
她的心事防备严密,仿佛被一把无形的大锁深锁着。
Tâm tư của cô ấy được phòng bị nghiêm ngặt, như thể đang bị khóa chặt bởi một chiếc khóa vô hình.
Her innermost thoughts were closely guarded, as if locked away by a large invisible lock.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây