ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
深锁
shēn suǒ
khóa sâu, khóa chặt, nhíu chặt
Hán việt: thâm tỏa
—

Gợi nhớ

Từ "深锁" (shēn suǒ) mang nghĩa "khóa sâu, khóa chặt, nhíu chặt", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 锁 (suǒ - tỏa): "Khóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 锁: Khối kim loại (钅) đúc kết từ những mảnh vỏ sò nhỏ (⺌ + 贝) dùng để bấm chặt cửa giữ gìn tài sản chính là cái khóa (锁).

Thành phần cấu tạo

深锁
shēn suǒ
khóa sâu, khóa chặt, nhíu chặt
深
shēn • thâm
đậm (màu sắc)
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
罙
Thâm
Sâu thẳm / âm đọc (nằm bên phải)
锁
suǒ • tỏa
Khóa
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
⺌
Bộ Tiểu (trên)
Nhỏ bé, tia sáng / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:khóa sâu, khóa chặt, nhíu chặt
Ví dụ (3)
nà那zuò座gǔlǎo古老de的chéngbǎo城堡dàmén大门shēn深suǒ锁,xiǎnde显得shífēn十分shénmì神秘。
Cánh cổng của tòa lâu đài cổ kính kia khóa chặt, trông vô cùng bí ẩn.
The main gate of that ancient castle was tightly locked, making it look very mysterious.
miànduì面对yǎnqián眼前de的nántí难题,tā他méitóu眉头shēn深suǒ锁,yìyánbùfā一言不发。
Đối mặt với bài toán khó trước mắt, anh ấy nhíu chặt lông mày, không nói một lời.
Faced with the difficult problem before him, he furrowed his brow deeply and said nothing.
tā她de的xīnshì心事fángbèi防备yánmì严密,fǎngfú仿佛bèi被yì一bǎ把wúxíng无形de的dà大suǒ锁shēn深suǒ锁zhe着。
Tâm tư của cô ấy được phòng bị nghiêm ngặt, như thể đang bị khóa chặt bởi một chiếc khóa vô hình.
Her innermost thoughts were closely guarded, as if locked away by a large invisible lock.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây