擅于
—
Gợi nhớ
Từ "擅于" (shàn yú) mang nghĩa "giỏi về", kết hợp bởi 擅 (shàn - thiện): "độc chiếm" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 擅: Đôi bàn tay (扌) tự ý quyết đoán mọi việc trên bệ cao (亶), thể hiện sự chuyên quyền, tự ý hoặc sở trường (擅). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 擅于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:giỏi về
Ví dụ (3)
优秀的领导者通常非常擅于倾听员工的意见。
Người lãnh đạo xuất sắc thông thường rất giỏi lắng nghe ý kiến của nhân viên.
Excellent leaders are usually very good at listening to employees' opinions.
他虽然内向,但很擅于通过文字表达感情。
Anh ấy tuy nội tâm nhưng rất giỏi biểu đạt tình cảm qua câu chữ.
Although he is introverted, he is very skilled at expressing his feelings through writing.
很多成功的企业都擅于利用社交媒体进行宣传。
Rất nhiều doanh nghiệp thành công đều giỏi tận dụng mạng xã hội để quảng bá.
Many successful enterprises are adept at using social media for publicity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây