擅长
HSK7-9
Động từ
Gợi nhớ
Từ "擅长" (shàncháng) mang nghĩa "giỏi về", kết hợp bởi 擅 (shàn - thiện): "độc chiếm" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 擅: Đôi bàn tay (扌) tự ý quyết đoán mọi việc trên bệ cao (亶), thể hiện sự chuyên quyền, tự ý hoặc sở trường (擅). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giỏi về, có sở trường về, thạo, tinh thông.
Ví dụ (5)
他擅长弹钢琴,也擅长绘画。
Anh ấy giỏi chơi piano, cũng giỏi cả hội họa.
He is good at playing the piano and also good at painting.
每个人都有自己擅长的领域。
Mỗi người đều có lĩnh vực sở trường riêng của mình.
Everyone has their own area of expertise.
我不擅长在公共场合演讲。
Tôi không giỏi diễn thuyết ở nơi công cộng.
I’m not good at speaking in public.
这家公司擅长处理复杂的法律纠纷。
Công ty này có sở trường xử lý các tranh chấp pháp luật phức tạp.
This company is skilled at handling complex legal disputes.
作为一名管理者,你要擅长发现人才。
Là một nhà quản lý, bạn phải giỏi việc phát hiện nhân tài.
As a manager, you need to be good at spotting talent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây