ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
擅长
shàncháng
giỏi về, có sở trường về, thạo, tinh thông.
Hán việt: thiện trường
HSK7-9
Động từ

Gợi nhớ

Từ "擅长" (shàncháng) mang nghĩa "giỏi về", kết hợp bởi 擅 (shàn - thiện): "độc chiếm" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 擅: Đôi bàn tay (扌) tự ý quyết đoán mọi việc trên bệ cao (亶), thể hiện sự chuyên quyền, tự ý hoặc sở trường (擅). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).

Thành phần cấu tạo

擅长
shàncháng
giỏi về
擅
shàn • thiện
độc chiếm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
亶
Đản
Thật / âm đọc (bên phải)
长
cháng / zhǎng • trường
dài
长
Bộ Trường (giản thể)
Hình người tóc dài bay trong gió (giản thể từ 長)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:giỏi về, có sở trường về, thạo, tinh thông.
Ví dụ (5)
tā他shàncháng擅长tán弹gāngqín钢琴,yě也shàncháng擅长huìhuà绘画。
Anh ấy giỏi chơi piano, cũng giỏi cả hội họa.
He is good at playing the piano and also good at painting.
měi每gè个rén人dōu都yǒu有zìjǐ自己shàncháng擅长de的lǐngyù领域。
Mỗi người đều có lĩnh vực sở trường riêng của mình.
Everyone has their own area of expertise.
wǒ我bú不shàncháng擅长zài在gōnggòng公共chǎnghé场合yǎnjiǎng演讲。
Tôi không giỏi diễn thuyết ở nơi công cộng.
I’m not good at speaking in public.
zhè这jiā家gōngsī公司shàncháng擅长chǔlǐ处理fùzá复杂de的fǎlǜ法律jiūfēn纠纷。
Công ty này có sở trường xử lý các tranh chấp pháp luật phức tạp.
This company is skilled at handling complex legal disputes.
zuòwéi作为yì一míng名guǎnlǐzhě管理者,nǐ你yào要shàncháng擅长fāxiàn发现réncái人才。
Là một nhà quản lý, bạn phải giỏi việc phát hiện nhân tài.
As a manager, you need to be good at spotting talent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây