趋前
—
Gợi nhớ
Từ "趋前" (qūqián) mang nghĩa "Tiến về phía trước", kết hợp bởi 趋 (qū - xu): "đi nhanh về phía" + 前 (qián - tiền): "trước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 趋: Bước chân chạy nhanh (走) hướng về phía bó cỏ non (刍) thể hiện xu hướng tiến tới, chạy theo mục tiêu (趋). • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tiến về phía trước
Ví dụ (3)
看到老朋友走过来,他急忙趋前迎接。
Nhìn thấy người bạn cũ đi tới, anh ấy vội vàng bước lên phía trước để đón tiếp.
Seeing his old friend walking over, he hurried forward to greet him.
记者们纷纷趋前,想要采访这位著名的导演。
Các phóng viên tranh nhau tiến lên phía trước, muốn phỏng vấn vị đạo diễn nổi tiếng này.
Reporters stepped forward one after another, wanting to interview this famous director.
助理趋前向经理耳语了几句。
Trợ lý bước lên phía trước ghé tai nói thầm với giám đốc vài câu.
The assistant stepped forward and whispered a few words into the manager's ear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây