却步
—
Gợi nhớ
Từ "却步" (què bù) mang nghĩa "lùi bước, chùn bước", kết hợp bởi 却 (què - khước): "nhưng" + 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 却: Bước chân định rời đi (去) nhưng đến phút chót lại quỳ gối dừng lại (卩) tạo nên bước ngoặt trái ngược với ý nghĩa nhưng, tuy nhiên (却). • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 却步
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lùi bước, chùn bước
Ví dụ (3)
陡峭的山路让很多游客望而却步。
Con đường núi dốc đứng làm cho nhiều du khách nhìn mà e ngại chùn bước.
The steep mountain path made many tourists shrink back at the sight of it.
面对重重困难,他决不却步,依然坚持向前。
Đối mặt với muôn vàn khó khăn, anh ấy quyết không lùi bước, vẫn kiên trì tiến lên phía trước.
Faced with numerous difficulties, he never stepped back and continued to press forward.
高昂的学费让不少贫困家庭的学生却步。
Học phí đắt đỏ khiến cho không ít học sinh thuộc gia đình nghèo phải chùn bước.
The high tuition fees deterred many students from impoverished families.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây