驱散
—
Gợi nhớ
Từ "驱散" (qū sàn) mang nghĩa "xua tan, giải tán", kết hợp bởi 驱 (qū - khu): "đuổi" + 散 (sàn / sǎn - tán): "phân tán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驱: Cưỡi ngựa (马) xua đuổi ra khỏi khu (区) vực, đuổi đi không cho ở lại, xua đuổi 驱. • Chữ 散: Tay cầm gậy gõ nhẹ (攵) làm những mảnh thịt và cành lá (月) tách rời nhau ra khắp nơi, gọi là phân tán, giải tán (散).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 驱散
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:xua tan, giải tán
Ví dụ (3)
警方使用催泪瓦斯驱散了抗议的人群。
Cảnh sát đã sử dụng hơi cay để giải tán đám đông người biểu tình.
The police used tear gas to disperse the protesting crowd.
一阵大风吹来,驱散了笼罩在大地上的浓雾。
Một luồng gió lớn thổi tới, xua tan màn sương mù dày đặc bao phủ mặt đất.
A strong gust of wind blew in, dispersing the thick fog that shrouded the land.
朋友们的笑声驱散了他心中长久以来的郁闷。
Tiếng cười của bạn bè đã xua tan đi sự u uất từ lâu trong lòng anh ấy.
The laughter of his friends dispelled the gloom he had held in his heart for a long time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây