ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
驱散
qū sàn
xua tan, giải tán
Hán việt: khu tán
—

Gợi nhớ

Từ "驱散" (qū sàn) mang nghĩa "xua tan, giải tán", kết hợp bởi 驱 (qū - khu): "đuổi" + 散 (sàn / sǎn - tán): "phân tán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驱: Cưỡi ngựa (马) xua đuổi ra khỏi khu (区) vực, đuổi đi không cho ở lại, xua đuổi 驱. • Chữ 散: Tay cầm gậy gõ nhẹ (攵) làm những mảnh thịt và cành lá (月) tách rời nhau ra khắp nơi, gọi là phân tán, giải tán (散).

Thành phần cấu tạo

驱散
qū sàn
xua tan, giải tán
驱
qū • khu
đuổi
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)
区
Khu
Khu / âm đọc (bên phải)
散
sàn / sǎn • tán
phân tán
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (phía dưới)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:xua tan, giải tán
Ví dụ (3)
jǐngfāng警方shǐyòng使用cuīlèiwǎsī催泪瓦斯qūsàn驱散le了kàngyì抗议de的rénqún人群。
Cảnh sát đã sử dụng hơi cay để giải tán đám đông người biểu tình.
The police used tear gas to disperse the protesting crowd.
yí一zhèn阵dàfēng大风chuīlái吹来,qūsàn驱散le了lǒngzhào笼罩zài在dàdì大地shàng上de的nóngwù浓雾。
Một luồng gió lớn thổi tới, xua tan màn sương mù dày đặc bao phủ mặt đất.
A strong gust of wind blew in, dispersing the thick fog that shrouded the land.
péngyou朋友men们de的xiàoshēng笑声qūsàn驱散le了tā他xīnzhōng心中chángjiǔyǐlái长久以来de的yùmèn郁闷。
Tiếng cười của bạn bè đã xua tan đi sự u uất từ lâu trong lòng anh ấy.
The laughter of his friends dispelled the gloom he had held in his heart for a long time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây