顷刻
—
Gợi nhớ
Từ "顷刻" (qǐng kè) mang nghĩa "trong chốc lát, khoảnh khắc", kết hợp bởi 顷 (qǐng - khoảnh): "khoảnh khắc" + 刻 (kè - khắc): "khắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顷: Người ngồi nghiêng mình (匕) ngoái đầu (页) nhìn lại chỉ trong một cái chớp mắt, chỉ khoảng đất rộng trăm mẫu hoặc khoảnh khắc (顷). • Chữ 刻: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm trổ từng vạch giờ Hợi (亥) lên thẻ tre để đo đếm thời gian, mỗi vạch được gọi là một khắc (15 phút) (刻).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:trong chốc lát, khoảnh khắc
Ví dụ (3)
狂风大作,大雨顷刻间倾盆而下。
Gió lớn nổi lên, mưa to trút xuống xối xả chỉ trong chốc lát.
A fierce wind rose, and in an instant heavy rain poured down in torrents.
这里的建筑物在地震中顷刻化为废墟。
Các tòa nhà ở đây đã lập tức biến thành đống đổ nát trong trận động đất.
The buildings here were reduced to ruins in an instant during the earthquake.
听到噩耗,她的泪水顷刻夺眶而出。
Nghe thấy tin dữ, nước mắt cô ấy tuôn trào ra ngay lập tức.
Upon hearing the tragic news, tears instantly gushed from her eyes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây