公顷
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "公顷" (gōngqǐng) mang nghĩa "héc-ta (đơn vị đo diện tích)", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 顷 (qǐng - khoảnh): "khoảnh khắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 顷: Người ngồi nghiêng mình (匕) ngoái đầu (页) nhìn lại chỉ trong một cái chớp mắt, chỉ khoảng đất rộng trăm mẫu hoặc khoảnh khắc (顷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 公顷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
lượng từ
Nghĩa:héc-ta (đơn vị đo diện tích)
Ví dụ (5)
这个公园占地五十公顷。
Công viên này có diện tích 50 héc-ta.
This park covers an area of fifty hectares.
他们买了一块十公顷的土地。
Họ đã mua một mảnh đất rộng 10 héc-ta.
They bought a piece of land measuring ten hectares.
森林大火烧毁了数百公顷的树木。
Vụ cháy rừng đã thiêu rụi hàng trăm héc-ta cây cối.
The forest fire destroyed hundreds of hectares of trees.
这个农场每公顷产小麦大约五吨。
Nông trại này sản xuất khoảng 5 tấn lúa mì mỗi héc-ta.
This farm produces about five tons of wheat per hectare.
一公顷等于一万平方米。
Một héc-ta bằng mười nghìn mét vuông.
One hectare equals ten thousand square meters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây