青红皂白
—
Gợi nhớ
Từ "青红皂白" (qīng hóng zào bái) mang nghĩa "đầu đuôi phải trái, trắng đen rõ ràng", kết hợp bởi 青 (qīng - thanh): "xanh" + 红 (hóng / gōng - hồng): "Đỏ" + 皂 (zào - tạo): "xà phòng" + 白 (bái - bạch): "trắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 青: Mầm cây non vươn lên trên miệng giếng khoáng trong vắt (青) ánh lên sắc xanh tươi mát của tuổi trẻ (青). • Chữ 红: Những sợi tơ mềm (纟) qua bàn tay khéo léo của người thợ (工) được nhuộm thành sắc màu đỏ thắm rực rỡ (红). • Chữ 皂: Từ bảy hạt thảo mộc (七) nấu thành bánh sáp màu trắng hoặc đen (白) dùng để giặt giũ sạch sẽ chính là cục xà phòng (皂). • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 青红皂白
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đầu đuôi phải trái, trắng đen rõ ràng
Ví dụ (3)
他不分青红皂白,上来就把人打了一顿。
Anh ta chẳng cần phân biệt phải trái trắng đen, vừa lao tới đã đánh người ta một trận.
Without distinguishing right from wrong, he walked right up and gave the person a beating.
我们不能不分青红皂白地指责他人。
Chúng ta không thể trách móc người khác mà không phân rõ đầu đuôi câu chuyện.
We must not blame others indiscriminately without finding out the truth.
警察办案必须弄清青红皂白,不能冤枉好人。
Cảnh sát phá án phải làm rõ trắng đen phải trái, không thể đổ oan cho người tốt.
When handling cases, the police must get to the bottom of what is right and wrong and never wrong an innocent person.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây