抢眼
—
Gợi nhớ
Từ "抢眼" (qiǎng yǎn) mang nghĩa "bắt mắt", kết hợp bởi 抢 (qiǎng - thưởng): "Giật" + 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抢: Đưa bàn tay (扌) lao vào nhà kho (仓) vơ vét đồ đạc một cách vội vã chính là hành động tranh giành, cướp giật (抢). • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抢眼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:bắt mắt
Ví dụ (3)
她穿着一件红色的礼服,在宴会上非常抢眼。
Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội màu đỏ, vô cùng nổi bật tại bữa tiệc.
Wearing a red evening gown, she was very eye-catching at the banquet.
这部手机的外观设计十分抢眼。
Thiết kế bên ngoài của chiếc điện thoại này cực kỳ bắt mắt.
The exterior design of this mobile phone is very striking.
他在比赛中的表现非常抢眼,赢得了观众的掌声。
Màn trình diễn của anh ấy trong trận đấu rất nổi bật, nhận được tràng pháo tay của khán giả.
His performance in the competition was so standout that it won applause from the audience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây