ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
抢眼
qiǎng yǎn
bắt mắt
Hán việt: thưởng nhãn
—

Gợi nhớ

Từ "抢眼" (qiǎng yǎn) mang nghĩa "bắt mắt", kết hợp bởi 抢 (qiǎng - thưởng): "Giật" + 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抢: Đưa bàn tay (扌) lao vào nhà kho (仓) vơ vét đồ đạc một cách vội vã chính là hành động tranh giành, cướp giật (抢). • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼).

Thành phần cấu tạo

抢眼
qiǎng yǎn
bắt mắt
抢
qiǎng • thưởng
Giật
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
仓
Thương
Kho / âm đọc (bên phải)
眼
yǎn • nhãn
Mắt
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)
艮
Bộ Cấn
Dừng lại, cứng cỏi / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:bắt mắt
Ví dụ (3)
tā她chuān穿zhe着yí一jiàn件hóngsè红色de的lǐfú礼服,zài在yànhuì宴会shàng上fēicháng非常qiǎngyǎn抢眼。
Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội màu đỏ, vô cùng nổi bật tại bữa tiệc.
Wearing a red evening gown, she was very eye-catching at the banquet.
zhè这bù部shǒujī手机de的wàiguān外观shèjì设计shífēn十分qiǎngyǎn抢眼。
Thiết kế bên ngoài của chiếc điện thoại này cực kỳ bắt mắt.
The exterior design of this mobile phone is very striking.
tā他zài在bǐsài比赛zhōng中de的biǎoxiàn表现fēicháng非常qiǎngyǎn抢眼,yíngdé赢得le了guānzhòng观众de的zhǎngshēng掌声。
Màn trình diễn của anh ấy trong trận đấu rất nổi bật, nhận được tràng pháo tay của khán giả.
His performance in the competition was so standout that it won applause from the audience.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây