枪支
—
Gợi nhớ
Từ "枪支" (qiāng zhī) mang nghĩa "súng", kết hợp bởi 枪 (qiāng - thương): "súng" + 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 枪: Thân gỗ dài (木) được vót nhọn đầu như mái kho lẫm (仓) làm ngọn giáo thời xưa và cây súng thời nay (枪). • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:súng
Ví dụ (3)
法律严禁公民私自持有枪支。
Pháp luật nghiêm cấm công dân tự ý sở hữu súng.
The law strictly prohibits citizens from privately possessing firearms.
警方在现场缴获了大量非法枪支。
Cảnh sát đã thu giữ lượng lớn súng trái phép tại hiện trường.
The police seized a large number of illegal firearms at the scene.
严格控制枪支对于维护社会治安非常重要。
Kiểm soát nghiêm ngặt các loại súng là rất quan trọng để duy trì trật tự trị an xã hội.
Strict gun control is very important for maintaining public order.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây