岂止
—
Gợi nhớ
Từ "岂止" (qǐ zhǐ) mang nghĩa "đâu chỉ, nào chỉ có", kết hợp bởi 岂 (qǐ - khởi): "Làm sao" + 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 岂: Đứng dưới chân ngọn núi cao sừng sững (山) mà bản thân mình (己) lại nhỏ bé thì làm sao, lẽ nào (岂) vượt qua dễ dàng được. • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 岂止
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:đâu chỉ, nào chỉ có
Ví dụ (3)
他岂止是聪明,简直是个天才。
Anh ấy đâu chỉ thông minh, đơn giản là một thiên tài.
He is far more than just smart; he is simply a genius.
受灾的岂止这一个村子,周围的地区都受波及了。
Đâu chỉ riêng ngôi làng này bị thiên tai, các vùng lân cận cũng đều bị ảnh hưởng.
Far more than just this one village was hit by the disaster; the surrounding areas were all affected as well.
这项工作岂止需要时间,更需要极大的耐心。
Công việc này không chỉ cần thời gian, mà còn cần sự kiên nhẫn cực kỳ lớn.
This task requires not merely time, but also immense patience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây