ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
岂止
qǐ zhǐ
đâu chỉ, nào chỉ có
Hán việt: khởi chỉ
—

Gợi nhớ

Từ "岂止" (qǐ zhǐ) mang nghĩa "đâu chỉ, nào chỉ có", kết hợp bởi 岂 (qǐ - khởi): "Làm sao" + 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 岂: Đứng dưới chân ngọn núi cao sừng sững (山) mà bản thân mình (己) lại nhỏ bé thì làm sao, lẽ nào (岂) vượt qua dễ dàng được. • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止).

Thành phần cấu tạo

岂止
qǐ zhǐ
đâu chỉ, nào chỉ có
岂
qǐ • khởi
Làm sao
山
Bộ Sơn
Núi (phía trên)
己
Kỷ
Bản thân (phía dưới)
止
zhǐ • chỉ
Dừng lại
止
Bộ Chỉ
Hình bàn chân đứng yên một chỗ

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:đâu chỉ, nào chỉ có
Ví dụ (3)
tā他qǐzhǐ岂止shì是cōngming聪明,jiǎnzhí简直shì是gè个tiāncái天才。
Anh ấy đâu chỉ thông minh, đơn giản là một thiên tài.
He is far more than just smart; he is simply a genius.
shòuzāi受灾de的qǐzhǐ岂止zhè这yí一gè个cūnzi村子,zhōuwéi周围de的dìqū地区dōu都shòu受bōjí波及le了。
Đâu chỉ riêng ngôi làng này bị thiên tai, các vùng lân cận cũng đều bị ảnh hưởng.
Far more than just this one village was hit by the disaster; the surrounding areas were all affected as well.
zhè这xiàng项gōngzuò工作qǐzhǐ岂止xūyào需要shíjiān时间,gèng更xūyào需要jídà极大de的nàixīn耐心。
Công việc này không chỉ cần thời gian, mà còn cần sự kiên nhẫn cực kỳ lớn.
This task requires not merely time, but also immense patience.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây