起因
—
Gợi nhớ
Từ "起因" (qǐ yīn) mang nghĩa "nguyên nhân, nguồn cơn", kết hợp bởi 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 因 (yīn - nhân): "bởi vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 因: Một người dang rộng tay chân (大) nằm nghỉ ngơi trên tấm chiếu vuông vắn (囗), nơi bắt nguồn và làm nền tảng cho mọi sự việc chính là nguyên nhân, bởi vì (因).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 起因
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nguyên nhân, nguồn cơn
Ví dụ (3)
警方正在调查这起火灾的起因。
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ hỏa hoạn này.
The police are investigating the cause of this fire.
这场冲突的起因其实是一场误会。
Nguyên nhân của cuộc xung đột này thực chất là một sự hiểu lầm.
The cause of this conflict was actually a misunderstanding.
许多疾病的起因都与不良的生活习惯有关。
Nguyên nhân của nhiều căn bệnh đều liên quan đến thói quen sinh hoạt không lành mạnh.
The causes of many illnesses are related to unhealthy lifestyle habits.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây