起舞
—
Gợi nhớ
Từ "起舞" (qǐ wǔ) mang nghĩa "nhảy múa, khiêu vũ", kết hợp bởi 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 舞 (wǔ - vũ): "Múa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 舞: Người nghệ sĩ tay cầm lông vũ xòe rộng (無) còn đôi bàn chân (舛) nhịp nhàng xoay chuyển đối xứng theo tiếng nhạc, nghĩa là múa, khiêu vũ (舞).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 起舞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhảy múa, khiêu vũ
Ví dụ (3)
树叶在微风中翩翩起舞。
Những chiếc lá nhảy múa nhẹ nhàng trong gió nhẹ.
The leaves danced gracefully in the gentle breeze.
听到音乐,她情不自禁地随之起舞。
Nghe thấy tiếng nhạc, cô ấy không kìm lòng được mà nhảy múa theo.
Hearing the music, she couldn't help dancing along to it.
蝴蝶在花丛中起舞。
Đàn bướm nhảy múa giữa những khóm hoa.
Butterflies are dancing among the flowers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây