ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
起舞
qǐ wǔ
nhảy múa, khiêu vũ
Hán việt: khởi vũ
—

Gợi nhớ

Từ "起舞" (qǐ wǔ) mang nghĩa "nhảy múa, khiêu vũ", kết hợp bởi 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 舞 (wǔ - vũ): "Múa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 舞: Người nghệ sĩ tay cầm lông vũ xòe rộng (無) còn đôi bàn chân (舛) nhịp nhàng xoay chuyển đối xứng theo tiếng nhạc, nghĩa là múa, khiêu vũ (舞).

Thành phần cấu tạo

起舞
qǐ wǔ
nhảy múa, khiêu vũ
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
舞
wǔ • vũ
Múa
無
Chữ Mô
không có, không (phía trên)
舛
Bộ Suyễn
Sai lệch, đối lập (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:nhảy múa, khiêu vũ
Ví dụ (3)
shùyè树叶zài在wēifēng微风zhōng中piānpiānqǐwǔ翩翩起舞。
Những chiếc lá nhảy múa nhẹ nhàng trong gió nhẹ.
The leaves danced gracefully in the gentle breeze.
tīngdào听到yīnyuè音乐,tā她qíngbúzìjīn情不自禁de地suízhī随之qǐwǔ起舞。
Nghe thấy tiếng nhạc, cô ấy không kìm lòng được mà nhảy múa theo.
Hearing the music, she couldn't help dancing along to it.
húdié蝴蝶zài在huācóng花丛zhōng中qǐwǔ起舞。
Đàn bướm nhảy múa giữa những khóm hoa.
Butterflies are dancing among the flowers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây