起司
—
Gợi nhớ
Từ "起司" (qǐ sī) mang nghĩa "phô mai", kết hợp bởi 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 司 (sī - tư): "quản lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 司: Người đứng đầu dùng lời nói từ cái miệng (口) trong khuôn phép để điều hành công việc và quản lý cả bộ phận (司).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 起司
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phô mai
Ví dụ (3)
孩子们喜欢吃加了起司的披萨。
Trẻ em thích ăn bánh pizza có thêm phô mai.
Children love eating pizza with extra cheese.
这个三明治里有火腿和起司。
Chiếc bánh mì kẹp này có thịt nguội và phô mai.
There is ham and cheese in this sandwich.
起司蛋糕是这家咖啡馆的招牌。
Bánh phô mai là món đặc trưng của quán cà phê này.
Cheesecake is the specialty of this café.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây