ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
起司
qǐ sī
phô mai
Hán việt: khởi tư
—

Gợi nhớ

Từ "起司" (qǐ sī) mang nghĩa "phô mai", kết hợp bởi 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 司 (sī - tư): "quản lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 司: Người đứng đầu dùng lời nói từ cái miệng (口) trong khuôn phép để điều hành công việc và quản lý cả bộ phận (司).

Thành phần cấu tạo

起司
qǐ sī
phô mai
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
司
sī • tư
quản lý
司
Bộ Ty
Hình người quản lý công việc

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phô mai
Ví dụ (3)
háizi孩子men们xǐhuan喜欢chī吃jiā加le了qǐ起sī司de的pīsà披萨。
Trẻ em thích ăn bánh pizza có thêm phô mai.
Children love eating pizza with extra cheese.
zhè这gè个sānmíngzhì三明治lǐ里yǒu有huǒtuǐ火腿hé和qǐ起sī司。
Chiếc bánh mì kẹp này có thịt nguội và phô mai.
There is ham and cheese in this sandwich.
qǐ起sī司dàngāo蛋糕shì是zhè这jiā家kāfēiguǎn咖啡馆de的zhāopái招牌。
Bánh phô mai là món đặc trưng của quán cà phê này.
Cheesecake is the specialty of this café.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây