铺陈
—
Gợi nhớ
Từ "铺陈" (pū chén) mang nghĩa "phức tạp", kết hợp bởi 铺 (pū / pù - phô): "trải" + 陈 (chén - trần): "bày ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铺: Người thợ kim hoàn (钅) bắt đầu bày biện hàng hóa ngay ngắn trên sạp (甫) để mở cửa hàng buôn bán và trải tấm nệm êm (铺). • Chữ 陈: Bên sườn đồi cao (阝), ánh nắng phương đông (东) chiếu rọi làm mọi vật hiện rõ mồn một như đang bày biện, trình bày, họ Trần (陈).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:phức tạp
Ví dụ (3)
这部小说的前三章主要是为了铺陈人物背景。
Ba chương đầu của cuốn tiểu thuyết này chủ yếu là để trình bày chi tiết bối cảnh nhân vật.
The first three chapters of this novel are mainly to elaborate on the characters' backgrounds.
婚礼现场铺陈得非常华丽,到处都是鲜花。
Hiện trường đám cưới được bày biện vô cùng lộng lẫy, đâu đâu cũng là hoa tươi.
The wedding venue was lavishly arranged, with fresh flowers everywhere.
演讲者在提出核心观点前,先做了一番长长的铺陈。
Người diễn thuyết trước khi đưa ra quan điểm cốt lõi đã dẫn dắt và trình bày một hồi rất dài.
Before presenting his core point, the speaker first gave a lengthy elaboration.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây