ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
铺布
pūbù
Trải vải
Hán việt: phô bố
—

Gợi nhớ

Từ "铺布" (pūbù) mang nghĩa "Trải vải", kết hợp bởi 铺 (pū / pù - phô): "trải" + 布 (bù - bố): "Vải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铺: Người thợ kim hoàn (钅) bắt đầu bày biện hàng hóa ngay ngắn trên sạp (甫) để mở cửa hàng buôn bán và trải tấm nệm êm (铺). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布).

Thành phần cấu tạo

铺布
pūbù
Trải vải
铺
pū / pù • phô
trải
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
甫
Bộ Phủ
Hình mầm cây vừa nhú lên mặt đất / âm đọc (bên phải)
布
bù • bố
Vải
𠂇
Bộ Hựu (tay trái)
Bàn tay cầm căng ra (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn lụa, tấm vải (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Trải vải
Ví dụ (3)
zài在cáijiǎn裁剪zhīqián之前,bìxū必须quèbǎo确保pùbù铺布píngzhěng平整qiě且méiyǒu没有zhé折zhòu皱。
Trước khi cắt, phải đảm bảo trải vải bằng phẳng và không có nếp nhăn.
Before cutting, it must be ensured that the spread fabric is flat and free of creases.
pùbù铺布de的céngshù层数yìng应gēnjù根据miànliào面料hòudù厚度hé和cáijiǎnjī裁剪机de的xìngnéng性能lái来juédìng决定。
Số lớp trải vải nên được quyết định dựa trên độ dày của vải và hiệu suất của máy cắt.
The number of fabric plies spread should be determined based on the fabric thickness and the performance of the cutting machine.
zìdòng自动lābù拉布jīnéng机能tígāo提高pùbù铺布xiàolǜ效率bìng并bǎozhèng保证biānyuán边缘duìqí对齐。
Máy trải vải tự động có thể nâng cao hiệu suất trải vải và đảm bảo các mép vải căn chỉnh thẳng hàng.
An automatic fabric spreading machine can improve spreading efficiency and ensure edge alignment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây