铺布
—
Gợi nhớ
Từ "铺布" (pūbù) mang nghĩa "Trải vải", kết hợp bởi 铺 (pū / pù - phô): "trải" + 布 (bù - bố): "Vải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铺: Người thợ kim hoàn (钅) bắt đầu bày biện hàng hóa ngay ngắn trên sạp (甫) để mở cửa hàng buôn bán và trải tấm nệm êm (铺). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 铺布
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Trải vải
Ví dụ (3)
在裁剪之前,必须确保铺布平整且没有折皱。
Trước khi cắt, phải đảm bảo trải vải bằng phẳng và không có nếp nhăn.
Before cutting, it must be ensured that the spread fabric is flat and free of creases.
铺布的层数应根据面料厚度和裁剪机的性能来决定。
Số lớp trải vải nên được quyết định dựa trên độ dày của vải và hiệu suất của máy cắt.
The number of fabric plies spread should be determined based on the fabric thickness and the performance of the cutting machine.
自动拉布机能提高铺布效率并保证边缘对齐。
Máy trải vải tự động có thể nâng cao hiệu suất trải vải và đảm bảo các mép vải căn chỉnh thẳng hàng.
An automatic fabric spreading machine can improve spreading efficiency and ensure edge alignment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây